逆合成分析
nghịch hợp thành phân tích
Hán Việt: nghịch hợp thành phân tích · Pinyin: nì hé chéng fēn xī
Tổng quan
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 合 (hợp) + 成 (thành) + 分 (phân) + 析 (tích)
Hán Việt: nghịch hợp thành phân tích · Pinyin: nì hé chéng fēn xī
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 合 (hợp) + 成 (thành) + 分 (phân) + 析 (tích)