逆向刮墨刀
nghịch hướng quát mặc đao
Hán Việt: nghịch hướng quát mặc đao · Pinyin: nì xiàng guā mò dāo
Tổng quan
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 向 (hướng) + 刮 (quát) + 墨 (mặc) + 刀 (đao)
Hán Việt: nghịch hướng quát mặc đao · Pinyin: nì xiàng guā mò dāo
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 向 (hướng) + 刮 (quát) + 墨 (mặc) + 刀 (đao)