逆向工程者
nghịch hướng công trình giả
Hán Việt: nghịch hướng công trình giả · Pinyin: nìxiàng gōngchéng zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 向 (hướng) + 工 (công) + 程 (trình) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui reverse-engineer