逆境的磨練
nghịch cảnh đích ma luyện
Hán Việt: nghịch cảnh đích ma luyện
Tổng quan
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 境 (cảnh) + 的 (đích) + 磨 (ma) + 練 (luyện)
Hán Việt: nghịch cảnh đích ma luyện
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 境 (cảnh) + 的 (đích) + 磨 (ma) + 練 (luyện)