逆大陵變量
nghịch đại lăng biến lượng
Hán Việt: nghịch đại lăng biến lượng
Tổng quan
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 大 (đại) + 陵 (lăng) + 變 (biến) + 量 (lượng)
Hán Việt: nghịch đại lăng biến lượng
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 大 (đại) + 陵 (lăng) + 變 (biến) + 量 (lượng)