逆推力火箭
nghịch thôi lực hỏa tiến
Hán Việt: nghịch thôi lực hỏa tiến
Tổng quan
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 推 (thôi) + 力 (lực) + 火 (hỏa) + 箭 (tiến)
Nghĩa
Eng
- Cihui 逆推力火箭 ìtuīlì huǒjiàn n. <phy.> retrothrust rocket M:⁴zhī/⁴méi