逆流而上地

nì liú ér shàng dì nghịch lưu nhi thượng địa

Hán Việt: nghịch lưu nhi thượng địa · Pinyin: nì liú ér shàng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (lưu) + (nhi) + (thượng) + (địa)