逆流而上的
nghịch lưu nhi thượng đích
Hán Việt: nghịch lưu nhi thượng đích
Tổng quan
ngược dòng
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 流 (lưu) + 而 (nhi) + 上 (thượng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngược dòng
Hán Việt: nghịch lưu nhi thượng đích
ngược dòng
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 流 (lưu) + 而 (nhi) + 上 (thượng) + 的 (đích)