逆行插管法
nghịch hành sáp quản pháp
Hán Việt: nghịch hành sáp quản pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 行 (hành) + 插 (sáp) + 管 (quản) + 法 (pháp)
Hán Việt: nghịch hành sáp quản pháp
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 行 (hành) + 插 (sáp) + 管 (quản) + 法 (pháp)