逆轉錄病毒
nghịch chuyển lục bệnh độc
Hán Việt: nghịch chuyển lục bệnh độc · Pinyin: nì zhuǎn lù bìng dú
Tổng quan
virus phiên mã ngược | retrovirus
Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 轉 (chuyển) + 錄 (lục) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)
Nghĩa
Việt
- Cihui virus phiên mã ngược | retrovirus
Eng
- CC-CEDICT reverse transcription virus|retrovirus
- Cihui reverse transcription virus; retrovirus