逆转录酶

nì zhuǎn lù méiNGHỊCH CHUYẾN LỤC MÔI

Hán Việt: NGHỊCH CHUYẾN LỤC MÔI · Pinyin: nì zhuǎn lù méi

Tổng quan

enzyme phiên mã ngược

Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 轉 (chuyển) + 錄 (lục) + 酶

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 enzyme phiên mã ngược
  • Tần suất từ enzyme phiên mã ngược

Eng

  • Cihui reverse transcriptase
  • Tần suất từ reverse transcriptase

Đức

  • Handedict Reverse Transkriptase (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

逆转录病毒 · 逆转软片 · 逆转换 · 逆转株 · 逆转移 · 逆转醇