选举人

xuǎn jǔ réntuyển cử nhân

Hán Việt: tuyển cử nhân · Pinyin: xuǎn jǔ rén

Tổng quan

cử tri

新华 · Tân Hoa Đại lục

行使選舉權的人。

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bầu cử
  • Tần suất từ cử tri; người chọn, người lựa chọn, người kén chọn, (xem) beggar cử tri, người bỏ phiếu, (sử học), Đức tuyển hầu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dự đại hội đại biểu cử tri (để bầu tổng thống)
  • Biên soạn 選舉人 uǎnjǔrén n. voter; elector M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行使選舉權的人。

Eng

  • Cihui voter; elector
  • Tần suất từ 選舉人 uǎnjǔrén n. voter; elector M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Wahlmann

Từ liên quan

Gần nghĩa

选举人团 · 选举人的 · 选举团 · 选举地 · 选举学 · 选举权 · 选举的 · 举人