選舉好結果 xuǎn jǔ hǎo jié guǒ · tuyển cử hảo kết quả Hán Việt: tuyển cử hảo kết quả · Pinyin: xuǎn jǔ hǎo jié guǒ Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 好 (hảo) + 結 (kết) + 果 (quả)Pinyinxuǎn jǔ hǎo jié guǒHán Việttuyển cử hảo kết quảCấu tạo選 + 舉 + 好 + 結 + 果 · tuyển + cử + hảo + kết + quả nghĩa thành phần: tuyển + cử + hảo + kết + quả