选举好结果

xuǎn jǔ hǎo jié guǒtuyển cử hảo kết quả

Hán Việt: tuyển cử hảo kết quả · Pinyin: xuǎn jǔ hǎo jié guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 好 (hảo) + 結 (kết) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành công bầu cử

Đức

  • Handedict Wahlerfolg (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

选举委员会 · 结果实的 · 结果成为 · 选举人团 · 选举人的 · 选举法庭 · 结果补语词 · 选举事务所