選定座標軸
tuyển định tọa tiêu trục
Hán Việt: tuyển định tọa tiêu trục
Tổng quan
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 定 (định) + 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 軸 (trục)
Hán Việt: tuyển định tọa tiêu trục
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 定 (định) + 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 軸 (trục)