選定工作表
tuyển định công tác biểu
Hán Việt: tuyển định công tác biểu
Tổng quan
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 定 (định) + 工 (công) + 作 (tác) + 表 (biểu)
Hán Việt: tuyển định công tác biểu
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 定 (định) + 工 (công) + 作 (tác) + 表 (biểu)