选手权

tuyển thủ quyền

Hán Việt: tuyển thủ quyền

Tổng quan

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 手 (thủ) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 選手權 uǎnshǒuquán n. right to elect

Eng

  • Cihui 選手權 uǎnshǒuquán n. right to elect

Từ liên quan

Gần nghĩa

选手 · 選手