选择性缄默症

xuǎn zé xìng jiān mò zhèngtuyển trạch tính giam mặc chứng

Hán Việt: tuyển trạch tính giam mặc chứng · Pinyin: xuǎn zé xìng jiān mò zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính) + 緘 (giam) + 默 (mặc) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng câm chọn lọc

Đức

  • Handedict Mutismus (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

选择的自由 · 選擇本願念佛集 · 選擇諸法經 · 选择明文攻击 · 选择回答题 · 选择性回避 · 选择性展露 · 选择性粘贴