選擇性緘默症
tuyển trạch tính giam mặc chứng
Hán Việt: tuyển trạch tính giam mặc chứng · Pinyin: xuǎn zé xìng jiān mò zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính) + 緘 (giam) + 默 (mặc) + 症 (chứng)
Hán Việt: tuyển trạch tính giam mặc chứng · Pinyin: xuǎn zé xìng jiān mò zhèng
Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính) + 緘 (giam) + 默 (mặc) + 症 (chứng)