选择管

tuyển trạch quản

Hán Việt: tuyển trạch quản

Tổng quan

ống nhỏ tĩnh điện

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ống chọn lọc

Từ liên quan

Gần nghĩa

选择单 · 选择器 · 选择度 · 选择性 · 选择权 · 选择率 · 选择的 · 选择者