选择度

tuyển trạch độ

Hán Việt: tuyển trạch độ

Tổng quan

tính chọn lọc, (rađiô) độ chọn lọc

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ chọn lọc
  • Tần suất từ tính chọn lọc, (rađiô) độ chọn lọc

Từ liên quan

Gần nghĩa

选择单 · 选择器 · 选择性 · 选择权 · 选择率 · 选择的 · 选择管 · 选择者