選票的複查

tuyển phiếu đích phức tra

Hán Việt: tuyển phiếu đích phức tra

Tổng quan

sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận, sự kiểm tra lại phiếu (khi có sự sát nút hay nghi ngờ gian lận)

Cấu tạo: (tuyển) + (phiếu) + (đích) + (phức) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận, sự kiểm tra lại phiếu (khi có sự sát nút hay nghi ngờ gian lận)