透射密度計 tòu shè mì dù jì · thấu xạ mật độ kế Hán Việt: thấu xạ mật độ kế · Pinyin: tòu shè mì dù jì Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 射 (xạ) + 密 (mật) + 度 (độ) + 計 (kế)Pinyintòu shè mì dù jìHán Việtthấu xạ mật độ kếCấu tạo透 + 射 + 密 + 度 + 計 · thấu + xạ + mật + độ + kế nghĩa thành phần: thấu + xạ + mật + độ + kế