透射映畫器 thấu xạ ánh họa khí Hán Việt: thấu xạ ánh họa khí Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 射 (xạ) + 映 (ánh) + 畫 (họa) + 器 (khí)Hán Việtthấu xạ ánh họa khíCấu tạo透 + 射 + 映 + 畫 + 器 · thấu + xạ + ánh + họa + khí nghĩa thành phần: thấu + xạ + ánh + họa + khí