透射測量法
thấu xạ trắc lượng pháp
Hán Việt: thấu xạ trắc lượng pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 透 (thấu) + 射 (xạ) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)
Hán Việt: thấu xạ trắc lượng pháp
Cấu tạo: 透 (thấu) + 射 (xạ) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)