透射調節器 thấu xạ điều tiết khí Hán Việt: thấu xạ điều tiết khí Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 射 (xạ) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)Hán Việtthấu xạ điều tiết khíCấu tạo透 + 射 + 調 + 節 + 器 · thấu + xạ + điều + tiết + khí nghĩa thành phần: thấu + xạ + điều + tiết + khí