透明導電膜 thấu minh đạo điện mô Hán Việt: thấu minh đạo điện mô Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 導 (đạo) + 電 (điện) + 膜 (mô)Hán Việtthấu minh đạo điện môCấu tạo透 + 明 + 導 + 電 + 膜 · thấu + minh + đạo + điện + mô nghĩa thành phần: thấu + minh + đạo + điện + mô