透明帶溶素 thấu minh đái dong tố Hán Việt: thấu minh đái dong tố Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 帶 (đái) + 溶 (dong) + 素 (tố)Hán Việtthấu minh đái dong tốCấu tạo透 + 明 + 帶 + 溶 + 素 · thấu + minh + đái + dong + tố nghĩa thành phần: thấu + minh + đái + dong + tố