透明形翻譯

thấu minh hình phiên dịch

Hán Việt: thấu minh hình phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (minh) + (hình) + (phiên) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 透明形翻譯 òumíngxíng fānyì n. <lg.> transparent translation