透明軟骨瘤
thấu minh nhuyễn cốt lựu
Hán Việt: thấu minh nhuyễn cốt lựu
Tổng quan
Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 瘤 (lựu)
Hán Việt: thấu minh nhuyễn cốt lựu
Cấu tạo: 透 (thấu) + 明 (minh) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 瘤 (lựu)