透气管 tòu qì guǎn·thấu khí quản Hán Việt: thấu khí quản · Pinyin: tòu qì guǎn Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 氣 (khí) + 管 (quản)Pinyintòu qì guǎnHán Việtthấu khí quảnCấu tạo透 + 氣 + 管 · thấu + khí + quản nghĩa thành phần: thấu + khí + quản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ống thông hơiĐứcHandedict Entlüftungsrohr Từ liên quan Gần nghĩa气管炎 · 气管的 · 气管镜 · 气管 · 气管内的 · 气管痉挛 · 氣管 · 透气