透熱電凝法
thấu nhiệt điện ngưng pháp
Hán Việt: thấu nhiệt điện ngưng pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 透 (thấu) + 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 凝 (ngưng) + 法 (pháp)
Hán Việt: thấu nhiệt điện ngưng pháp
Cấu tạo: 透 (thấu) + 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 凝 (ngưng) + 法 (pháp)