透視畫儀器 thấu thị họa nghi khí Hán Việt: thấu thị họa nghi khí Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 視 (thị) + 畫 (họa) + 儀 (nghi) + 器 (khí)Hán Việtthấu thị họa nghi khíCấu tạo透 + 視 + 畫 + 儀 + 器 · thấu + thị + họa + nghi + khí nghĩa thành phần: thấu + thị + họa + nghi + khí