透視糾正儀 thấu thị củ chánh nghi Hán Việt: thấu thị củ chánh nghi Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 視 (thị) + 糾 (củ) + 正 (chánh) + 儀 (nghi)Hán Việtthấu thị củ chánh nghiCấu tạo透 + 視 + 糾 + 正 + 儀 · thấu + thị + củ + chánh + nghi nghĩa thành phần: thấu + thị + củ + chánh + nghi