透镜结构 tòu jìng jié gòu·thấu kính kết cấu Hán Việt: thấu kính kết cấu · Pinyin: tòu jìng jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 鏡 (kính) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyintòu jìng jié gòuHán Việtthấu kính kết cấuCấu tạo透 + 鏡 + 結 + 構 · thấu + kính + kết + cấu nghĩa thành phần: thấu + kính + kết + cấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cấu trúc thấu kínhĐứcHandedict Linsenaufbau, Linsenstruktur Từ liên quan Gần nghĩa结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 透镜状的 · 结构化分析 · 结构式 · 结构性 · 结构拙劣的