透長凝灰岩
thấu trường ngưng hôi nham
Hán Việt: thấu trường ngưng hôi nham
Tổng quan
Cấu tạo: 透 (thấu) + 長 (trường) + 凝 (ngưng) + 灰 (hôi) + 岩 (nham)
Hán Việt: thấu trường ngưng hôi nham
Cấu tạo: 透 (thấu) + 長 (trường) + 凝 (ngưng) + 灰 (hôi) + 岩 (nham)