逐一記錄的

trục nhất kí lục đích

Hán Việt: trục nhất kí lục đích

Tổng quan

chi tiết; tỉ mỉ

Cấu tạo: (trục) + (nhất) + (kí) + (lục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi tiết; tỉ mỉ