逐次逼近法

trục thứ bức cận pháp

Hán Việt: trục thứ bức cận pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (thứ) + (bức) + (cận) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逐次逼近法 húcì bījìnfǎ n. successive approximation