逐漸地變化 zhú jiàn de biàn huà · trục tiệm địa biến hóa Hán Việt: trục tiệm địa biến hóa · Pinyin: zhú jiàn de biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 地 (địa) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyinzhú jiàn de biàn huàHán Việttrục tiệm địa biến hóaCấu tạo逐 + 漸 + 地 + 變 + 化 · trục + tiệm + địa + biến + hóa nghĩa thành phần: trục + tiệm + địa + biến + hóa