逐漸地騙到
trục tiệm địa phiến đáo
Hán Việt: trục tiệm địa phiến đáo
Tổng quan
Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 地 (địa) + 騙 (phiến) + 到 (đáo)
Hán Việt: trục tiệm địa phiến đáo
Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 地 (địa) + 騙 (phiến) + 到 (đáo)