逐漸看不見

trục tiệm khán bất kiến

Hán Việt: trục tiệm khán bất kiến

Tổng quan

mờ đi, biến đi

Cấu tạo: (trục) + (tiệm) + (khán) + (bất) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mờ đi, biến đi