逐稿器擋簾 trục cảo khí đáng liêm Hán Việt: trục cảo khí đáng liêm Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 稿 (cảo) + 器 (khí) + 擋 (đáng) + 簾 (liêm)Hán Việttrục cảo khí đáng liêmCấu tạo逐 + 稿 + 器 + 擋 + 簾 · trục + cảo + khí + đáng + liêm nghĩa thành phần: trục + cảo + khí + đáng + liêm