途径

tú jìngđồ kính

Hán Việt: đồ kính · Pinyin: tú jìng

Tổng quan

con đường; đường lối (thường dùng để ví von). 尋找解決問題的途徑 tìm con đường giải quyết vấn đề. 革新的途徑 con đường cải cách; con đường cách tân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"途径"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

方法、門道。如:「研究學問要懂得途徑。」

Cấu tạo: 途 (đồ) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách
  • Cihui phương pháp
  • Cihui kênh
  • Biên soạn way; channel

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 方法、門道。如:「研究學問要懂得途徑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"途径"。

Eng

  • Cihui way; means; channel

Đức

  • Handedict Verfahrensweise

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

路线 · 道路 · 门路