這些是什麼 giá ta thị thập ma Hán Việt: giá ta thị thập ma Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 些 (ta) + 是 (thị) + 什 (thập) + 麼 (ma)Hán Việtgiá ta thị thập maCấu tạo這 + 些 + 是 + 什 + 麼 · giá + ta + thị + thập + ma nghĩa thành phần: giá + ta + thị + thập + ma