這些是我的 giá ta thị ngã đích Hán Việt: giá ta thị ngã đích Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 些 (ta) + 是 (thị) + 我 (ngã) + 的 (đích)Hán Việtgiá ta thị ngã đíchCấu tạo這 + 些 + 是 + 我 + 的 · giá + ta + thị + ngã + đích nghĩa thành phần: giá + ta + thị + ngã + đích