這伙人

giá hỏa nhân

Hán Việt: giá hỏa nhân

Tổng quan

Bọn này

Cấu tạo: 这 (giá) + 伙 (hỏa) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bọn này

Từ liên quan

Gần nghĩa

这伙儿 · 伙人 · 这伙