這是你的事 giá thị nhĩ đích sự Hán Việt: giá thị nhĩ đích sự Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 是 (thị) + 你 (nhĩ) + 的 (đích) + 事 (sự)Hán Việtgiá thị nhĩ đích sựCấu tạo這 + 是 + 你 + 的 + 事 · giá + thị + nhĩ + đích + sự nghĩa thành phần: giá + thị + nhĩ + đích + sự