這是給你的 giá thị cấp nhĩ đích Hán Việt: giá thị cấp nhĩ đích Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 是 (thị) + 給 (cấp) + 你 (nhĩ) + 的 (đích)Hán Việtgiá thị cấp nhĩ đíchCấu tạo這 + 是 + 給 + 你 + 的 · giá + thị + cấp + nhĩ + đích nghĩa thành phần: giá + thị + cấp + nhĩ + đích