這樣

zhè yàng giá dạng

Hán Việt: giá dạng · Pinyin: zhè yàng

Tổng quan

loại này | như vậy | cách này | như thế

Cấu tạo: (giá) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại này | như vậy | cách này | như thế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 這種、如此。指事情的性質、狀態、方式、程度等。《儒林外史》第四一回:「這樣的事,我們管他怎的?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.这样。

Eng

  • CC-CEDICT this kind of|so|this way|like this|such
  • Cihui this kind of; so; this way; like this; such

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

如此 · 如许

Từ trái nghĩa

那样