通俗拉丁語 tōng sú lā dīng yǔ · thông tục lạp đinh ngữ Hán Việt: thông tục lạp đinh ngữ · Pinyin: tōng sú lā dīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 俗 (tục) + 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 語 (ngữ)Pinyintōng sú lā dīng yǔHán Việtthông tục lạp đinh ngữCấu tạo通 + 俗 + 拉 + 丁 + 語 · thông + tục + lạp + đinh + ngữ nghĩa thành phần: thông + tục + lạp + đinh + ngữ