通信計算機 thông tín kế toán ki Hán Việt: thông tín kế toán ki Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Hán Việtthông tín kế toán kiCấu tạo通 + 信 + 計 + 算 + 機 · thông + tín + kế + toán + ki nghĩa thành phần: thông + tín + kế + toán + ki