通信運營市場

tōng xìn yùn yíng shì chǎng thông tín vận doanh thị tràng

Hán Việt: thông tín vận doanh thị tràng · Pinyin: tōng xìn yùn yíng shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tín) + (vận) + (doanh) + (thị) + (tràng)